nickel alloy

nickel alloy

A scientist examines a nickel alloy sample under bright laboratory lights.

Định nghĩa

Danh từ: Hợp kim nikenmột loại hợp kim thành phần chính niken.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận này được làm từ một hợp kim niken chắc chắn.)
  • (Hợp kim niken thường được sử dụng trong động cơ phản lực chịu được nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-performance nickel alloy": hợp kim niken hiệu suất cao, dùng trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe như hàng không vũ trụ.
    • The turbine blades are forged from a high-performance nickel alloy. (Các cánh tuabin được rèn từ hợp kim niken hiệu suất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Nickel-based alloy (danh từ): hợp kim gốc niken, đồng nghĩa với "nickel alloy".
    • Nickel-based alloys are crucial in chemical processing plants. (Hợp kim gốc niken rất quan trọng trong các nhà máy chế biến hóa chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Superalloy (danh từ): hợp kim siêu bền, thường chứa niken các nguyên tố khác.
    • Superalloys, including nickel alloys, are used in high-stress environments. (Hợp kim siêu bền, bao gồm hợp kim niken, được sử dụng trong môi trường chịu ứng suất cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nickel alloy".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nickel alloy".)

Từ gần giống